trẻ nhỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những người ở độ tuổi còn ít, chưa trưởng thành: "trẻ nhỏ" chỉ chung những người từ sơ sinh đến khoảng 12-15 tuổi, thường dùng để nói về nhóm đối tượng này một cách tổng quát, không phân biệt giới tính.
- Con cái trong gia đình: Trong ngữ cảnh thân mật, "trẻ nhỏ" có thể được dùng để chỉ con cái của một người.
- Tập thể, nhóm: "trẻ nhỏ" cũng có thể chỉ một nhóm người nhỏ tuổi nói chung, như "lũ trẻ nhỏ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ nhỏ rất cần được chăm sóc và giáo dục tốt. (Những người ở độ tuổi chưa trưởng thành cần sự quan tâm đặc biệt.)
- Lũ trẻ nhỏ đang chơi đùa ngoài sân. (Nhóm trẻ em đang vui chơi ngoài sân.)
- Nhà tôi có hai trẻ nhỏ, một trai một gái. (Gia đình tôi có hai con còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trẻ nhỏ" trong văn chương: Thường được dùng để gợi lên hình ảnh ngây thơ, hồn nhiên.
- Tuổi thơ của trẻ nhỏ là khoảng thời gian đẹp nhất. (Ký ức về những người nhỏ tuổi thường gắn với sự vô tư, hạnh phúc.)
- "trẻ nhỏ" trong y học: Chỉ nhóm bệnh nhân nhi khoa.
- Bệnh viện có khoa riêng dành cho trẻ nhỏ. (Khu vực chuyên điều trị cho bệnh nhân dưới 15 tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trẻ em (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến với "trẻ nhỏ", thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Trẻ em là mầm non của đất nước. (Những người nhỏ tuổi là tương lai của quốc gia.)
- Trẻ con (danh từ): Nghĩa tương tự, nhưng có sắc thái thân mật, đôi khi mang tính chất khái quát hơn.
- Đừng có hành động như trẻ con. (Đừng cư xử một cách thiếu chín chắn.)
- Thiếu nhi (danh từ): Từ trang trọng, thường dùng trong các tổ chức, sự kiện.
- Sách thiếu nhi rất phong phú về nội dung. (Sách dành cho lứa tuổi nhỏ có nhiều thể loại.)
Từ đồng nghĩa
- Trẻ em: Như đã nói ở trên, là từ đồng nghĩa chính xác.
- Con nít: Từ thông tục, mang tính địa phương, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Mấy đứa con nít thích ăn kẹo. (Những đứa trẻ nhỏ thích đồ ngọt.)
- Nhi đồng: Từ Hán Việt, ít dùng hơn, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc giáo dục.
- Đội Nhi đồng của trường đang tập văn nghệ. (Nhóm học sinh nhỏ tuổi trong trường đang luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
- Trẻ nhỏ không biết sợ: Chỉ sự hồn nhiên, dũng cảm của trẻ em khi chưa ý thức được nguy hiểm.
- Trẻ nhỏ không biết sợ, chúng thường chạy nhảy lung tung. (Trẻ em chưa có nhận thức về rủi ro nên hành động tự do.)
- Trẻ nhỏ dạy khôn: Ý nói trẻ em có những suy nghĩ hoặc hành động khiến người lớn phải suy ngẫm.
- Câu nói ngây thơ của con làm tôi nhận ra bài học: trẻ nhỏ dạy khôn. (Những lời nói của trẻ em đôi khi chứa đựng sự thật sâu sắc.)